中文圣经
Từ vựng
xiǎn ér yì jiàn
HSK 7

rõ ràng; dễ thấy; hiển hiện

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

clear, evident; prominent; to show

bộ thủ thành phần ⿱日业

and, and then, and yet; but

bộ thủ

to change; to exchange, to trade; simple, easy

bộ thủ thành phần ⿱日勿

to see, to observe, to meet, to appear

bộ thủ thành phần ⿵冂儿

Xuất hiện trong 3 câu