中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
晒
shài
HSK 4
phơi; phơi nắng
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
晒
to dry in the sun; to expose to the sun
bộ thủ
日
thành phần
⿰日西
Xuất hiện trong 6 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 33:14
Ê-XÊ-CHIÊN 26:5
Ê-XÊ-CHIÊN 26:14
Ê-XÊ-CHIÊN 47:10
MA-THI-Ơ 13:6
MÁC 4:6