中文圣经
← Từ vựng
晒
shài
HSK 4
phơiphơi nắng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

晒

to dry in the sun; to expose to the sun

bộ thủ 日thành phần ⿰日西

Xuất hiện trong 6 câu