中文圣经
← Từ vựng
晨星
chén xīng
sao maisao hôm sáng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

晨

dawn, early morning

bộ thủ 日thành phần ⿱日辰
星

star, planet; a point of light

bộ thủ 日thành phần ⿱日生

Xuất hiện trong 4 câu