中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
晨
星
chén xīng
+ Thêm vào bộ của tôi
sao mai
sao hôm sáng
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
晨
dawn, early morning
bộ thủ
日
thành phần
⿱日辰
星
star, planet; a point of light
bộ thủ
日
thành phần
⿱日生
Xuất hiện trong 4 câu
GIÓP 38:7
II PHIA-RƠ 1:19
KHẢI THỊ 2:28
KHẢI THỊ 22:16