中文圣经
Từ vựng
pǔ zhào

(Ánh nắng) chiếu sáng toàn bộ; Sáng rực

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

widespread, universal, general

bộ thủ thành phần ⿱並日

to shine, to reflect, to illuminate

bộ thủ thành phần ⿱昭灬

Xuất hiện trong 4 câu