中文圣经
← Từ vựng
智谋
zhì móu
trí mưukế sáchthủ thuật

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

智

wisdom, knowledge, intelligence

bộ thủ 日thành phần ⿱知日
谋

to plan, to scheme; strategem

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠某

Xuất hiện trong 4 câu