← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
暗号
àn hào
mật mãhiệu lệnh
Hỏi về từ này
Chữ Hán
暗
dark, gloomy; obscure; secret, covert
bộ thủ 日thành phần ⿰日音
号
mark, sign; symbol; number; to call, to cry, to roar
bộ thủ 口thành phần ⿱口丂
dark, gloomy; obscure; secret, covert
mark, sign; symbol; number; to call, to cry, to roar