中文圣经
← Từ vựng
暗地
àn dì
bí mậtlén lút

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

暗

dark, gloomy; obscure; secret, covert

bộ thủ 日thành phần ⿰日音
地

earth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb

bộ thủ 土thành phần ⿰土也

Xuất hiện trong 3 câu