中文圣经
← Từ vựng
暗昧
àn mèi
tốikhông sáng suốtngu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

暗

dark, gloomy; obscure; secret, covert

bộ thủ 日thành phần ⿰日音
昧

dark, hidden, obscure

bộ thủ 日thành phần ⿰日未Chữ khó đọc · mèi

Xuất hiện trong 5 câu