← Từ vựng
更为
gèng wéi
còn hơn; tuy nhiên
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
更
more, further; to shift, to alternate; to modify
bộ thủ 曰thành phần ⿱一⿻曰乂
为
to do, to act; to handle, to govern; to be
bộ thủ 丶thành phần ⿻丶⿴力丶
còn hơn; tuy nhiên
📄 Trang luyện viết (PDF)more, further; to shift, to alternate; to modify
to do, to act; to handle, to govern; to be