中文圣经
Từ vựng
gèng wéi

còn hơn; tuy nhiên

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

more, further; to shift, to alternate; to modify

bộ thủ thành phần ⿱一⿻曰乂

to do, to act; to handle, to govern; to be

bộ thủ thành phần ⿻丶⿴力丶

Xuất hiện trong 3 câu