← Từ vựng
更新
gēng xīn
HSK 5
đổi mới; cải tạo; nâng cấp
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
更
more, further; to shift, to alternate; to modify
bộ thủ 曰thành phần ⿱一⿻曰乂
新
new, recent, fresh, modern
bộ thủ 斤thành phần ⿰亲斤
đổi mới; cải tạo; nâng cấp
📄 Trang luyện viết (PDF)more, further; to shift, to alternate; to modify
new, recent, fresh, modern