中文圣经
← Từ vựng
曼
màn
đẹplớndàitươi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

曼

long, extended, vast; beautiful

bộ thủ 日thành phần ⿱日⿱罒又Chữ khó đọc · màn

Xuất hiện trong 3 câu