← Từ vựng
月初
yuè chū
HSK 7
đầu tháng; đầu kỳ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
月
moon; month
bộ thủ 月thành phần ⿵冂二
初
beginning, initial, primary
bộ thủ 刀thành phần ⿰衤刀
đầu tháng; đầu kỳ
📄 Trang luyện viết (PDF)moon; month
beginning, initial, primary