中文圣经
Từ vựng
yuè chū
HSK 7

đầu tháng; đầu kỳ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

moon; month

bộ thủ thành phần ⿵冂二

beginning, initial, primary

bộ thủ thành phần ⿰衤刀

Xuất hiện trong 3 câu