← Từ vựng
有事
yǒu shì
HSK 6
có việc; bận; có vấn đề
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
有
to have, to own, to possess; to exist
bộ thủ 月thành phần ⿸?月
事
affair, matter, business; to serve; accident, incident
bộ thủ 亅thành phần ⿻⿳一口彐亅
có việc; bận; có vấn đề
📄 Trang luyện viết (PDF)to have, to own, to possess; to exist
affair, matter, business; to serve; accident, incident