中文圣经
← Từ vựng
有形
yǒu xíng
hữu hìnhvật chất

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

有

to have, to own, to possess; to exist

bộ thủ 月thành phần ⿸?月
形

form, shape; to appear; to describe; to look

bộ thủ 彡thành phần ⿰开彡

Xuất hiện trong 4 câu