← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
有形
yǒu xíng
hữu hìnhvật chất
Hỏi về từ này
Chữ Hán
有
to have, to own, to possess; to exist
bộ thủ 月thành phần ⿸?月
形
form, shape; to appear; to describe; to look
bộ thủ 彡thành phần ⿰开彡
to have, to own, to possess; to exist
form, shape; to appear; to describe; to look