中文圣经
← Từ vựng
有方
yǒu fāng
biết phương pháplàm đúng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

有

to have, to own, to possess; to exist

bộ thủ 月thành phần ⿸?月
方

square, rectangle; side; region; flag

bộ thủ 方thành phần ⿱亠?

Xuất hiện trong 2 câu