中文圣经
Từ vựng
yǒu fāng

biết phương pháp; làm đúng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to have, to own, to possess; to exist

bộ thủ thành phần ⿸?月

square, rectangle; side; region; flag

bộ thủ thành phần ⿱亠?

Xuất hiện trong 3 câu