← Từ vựng
有方
yǒu fāng
biết phương pháp; làm đúng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
有
to have, to own, to possess; to exist
bộ thủ 月thành phần ⿸?月
方
square, rectangle; side; region; flag
bộ thủ 方thành phần ⿱亠?
biết phương pháp; làm đúng
📄 Trang luyện viết (PDF)to have, to own, to possess; to exist
square, rectangle; side; region; flag