中文圣经
← Từ vựng
有穷
yǒu qióng
hữu hạnbị hạn chếgiới hạnhạn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

有

to have, to own, to possess; to exist

bộ thủ 月thành phần ⿸?月
穷

poor, destitute; to exhaust

bộ thủ 穴thành phần ⿱穴力

Xuất hiện trong 4 câu