← Từ vựng
有穷
yǒu qióng
hữu hạn; bị hạn chế; giới hạn; hạn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
有
to have, to own, to possess; to exist
bộ thủ 月thành phần ⿸?月
穷
poor, destitute; to exhaust
bộ thủ 穴thành phần ⿱穴力
hữu hạn; bị hạn chế; giới hạn; hạn
📄 Trang luyện viết (PDF)to have, to own, to possess; to exist
poor, destitute; to exhaust