← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
有胆量
yǒu dǎn liàng
can đảmdũng cảm
Hỏi về từ này
Chữ Hán
有
to have, to own, to possess; to exist
bộ thủ 月thành phần ⿸?月
胆
gallbladder; gall, guts, courage
bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼旦
量
measure, volume; amount, quantity
bộ thủ 里thành phần ⿱旦里