中文圣经
← Từ vựng
有胆量
yǒu dǎn liàng
can đảmdũng cảm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

有

to have, to own, to possess; to exist

bộ thủ 月thành phần ⿸?月
胆

gallbladder; gall, guts, courage

bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼旦
量

measure, volume; amount, quantity

bộ thủ 里thành phần ⿱旦里

Xuất hiện trong 3 câu