中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
朔
巴
shuò bā
+ Thêm vào bộ của tôi
Shobal
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
朔
beginning; the first day of the lunar month
bộ thủ
月
thành phần
⿰屰月
Chữ khó đọc · shuò
巴
to desire, to wish for
bộ thủ
巳
thành phần
⿻巳?
Xuất hiện trong 9 câu
SÁNG THẾ 36:20
SÁNG THẾ 36:23
SÁNG THẾ 36:29
I LỊCH SỬ 1:38
I LỊCH SỬ 1:40
I LỊCH SỬ 2:50
I LỊCH SỬ 2:52
I LỊCH SỬ 4:1
I LỊCH SỬ 4:2