中文圣经
Từ vựng
wàng jiàn
HSK 6

nhìn thấy; phát hiện

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to expect, to hope, to look forward to

bộ thủ thành phần ⿱⿰亡月王

to see, to observe, to meet, to appear

bộ thủ thành phần ⿵冂儿

Xuất hiện trong 4 câu