← Từ vựng
未成
wèi chéng
chưa hoàn thành; bất thành; chưa xong
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
未
not yet; 8th terrestrial branch
bộ thủ 木thành phần ⿻一木
成
to accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed
bộ thủ 戈thành phần ⿰丁戈
chưa hoàn thành; bất thành; chưa xong
📄 Trang luyện viết (PDF)not yet; 8th terrestrial branch
to accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed