中文圣经
← Từ vựng
未成
wèi chéng
chưa hoàn thànhbất thànhchưa xong

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

未

not yet; 8th terrestrial branch

bộ thủ 木thành phần ⿻一木
成

to accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed

bộ thủ 戈thành phần ⿰丁戈

Xuất hiện trong 3 câu