← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
未有
wèi yǒu
chưa cóchưa từngkhông bao giờ
Hỏi về từ này
Chữ Hán
未
not yet; 8th terrestrial branch
bộ thủ 木thành phần ⿻一木
有
to have, to own, to possess; to exist
bộ thủ 月thành phần ⿸?月
not yet; 8th terrestrial branch
to have, to own, to possess; to exist