中文圣经
← Từ vựng
未有
wèi yǒu
chưa cóchưa từngkhông bao giờ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

未

not yet; 8th terrestrial branch

bộ thủ 木thành phần ⿻一木
有

to have, to own, to possess; to exist

bộ thủ 月thành phần ⿸?月

Xuất hiện trong 5 câu