中文圣经
← Từ vựng
未熟
wèi shú
chưa chínchưa trưởng thànhsơ sơxanh

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

未

not yet; 8th terrestrial branch

bộ thủ 木thành phần ⿻一木
熟

well-cooked; ripe, mature; familiar with

bộ thủ 灬thành phần ⿱孰灬

Xuất hiện trong 3 câu