← Từ vựng
未熟
wèi shú
chưa chín; chưa trưởng thành; sơ sơ; xanh
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
未
not yet; 8th terrestrial branch
bộ thủ 木thành phần ⿻一木
熟
well-cooked; ripe, mature; familiar with
bộ thủ 灬thành phần ⿱孰灬
chưa chín; chưa trưởng thành; sơ sơ; xanh
📄 Trang luyện viết (PDF)not yet; 8th terrestrial branch
well-cooked; ripe, mature; familiar with