← Từ vựng
末期
mò qī
giai đoạn cuối; cuối cùng; hồi kết
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
末
end, final, last; insignificant
bộ thủ 木thành phần ⿻木一
期
a period of time; date, time; phase
bộ thủ 月thành phần ⿰其月
giai đoạn cuối; cuối cùng; hồi kết
📄 Trang luyện viết (PDF)end, final, last; insignificant
a period of time; date, time; phase