中文圣经
← Từ vựng
末期
mò qī
giai đoạn cuốicuối cùnghồi kết

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

末

end, final, last; insignificant

bộ thủ 木thành phần ⿻木一
期

a period of time; date, time; phase

bộ thủ 月thành phần ⿰其月

Xuất hiện trong 6 câu