← Từ vựng
本人
běn rén
HSK 5
tôi; chính tôi; bản thân; người này
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
本
root, origin, source; basis
bộ thủ 木thành phần ⿻木一
人
man, person; people
bộ thủ 人
tôi; chính tôi; bản thân; người này
📄 Trang luyện viết (PDF)root, origin, source; basis
man, person; people