中文圣经
Từ vựng
běn tǔ
HSK 6

đất nước; địa phương; lãnh thổ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

root, origin, source; basis

bộ thủ thành phần ⿻木一

soil, earth; items made of earth

bộ thủ thành phần ⿱十一

Xuất hiện trong 5 câu