← Từ vựng
机轴
jī zhóu
trục; trục máy
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
机
desk; machine; moment, opportunity
bộ thủ 木thành phần ⿰木几
轴
axle, pivot, shaft; axis
bộ thủ 车thành phần ⿰车由
trục; trục máy
📄 Trang luyện viết (PDF)desk; machine; moment, opportunity
axle, pivot, shaft; axis