中文圣经
← Từ vựng
机轴
jī zhóu
trụctrục máy

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

机

desk; machine; moment, opportunity

bộ thủ 木thành phần ⿰木几
轴

axle, pivot, shaft; axis

bộ thủ 车thành phần ⿰车由Chữ khó đọc · zhóu

Xuất hiện trong 4 câu