中文圣经
Từ vựng
gān zi

cây gậy; cột; đơn; xà; thanh

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

cane, pole, stick

bộ thủ thành phần ⿰木干

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 11 câu