← Từ vựng
杆子
gān zi
cây gậy; cột; đơn; xà; thanh
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
杆
cane, pole, stick
bộ thủ 木thành phần ⿰木干
子
son, child; seed, egg; fruit; small thing
bộ thủ 子thành phần ⿻了一
cây gậy; cột; đơn; xà; thanh
📄 Trang luyện viết (PDF)cane, pole, stick
son, child; seed, egg; fruit; small thing