中文圣经
← Từ vựng
条规
tiáo guī
quy tắcđiều luậtquy định

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

条

clause, condition; string, stripe

bộ thủ 木thành phần ⿱夂木
规

rules, regulations, customs, law

bộ thủ 见thành phần ⿰夫见

Xuất hiện trong 4 câu