中文圣经
Từ vựng
lái shì

kiếp sau; tương lai

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to arrive, to come, to return; in the future, later on

bộ thủ thành phần ⿻未丷

generation, era, age; world

bộ thủ thành phần ⿻廿?

Xuất hiện trong 5 câu