← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
来得
lái de
xuất hiệntỏ racó khả năng
Hỏi về từ này
Chữ Hán
来
to arrive, to come, to return; in the future, later on
bộ thủ 木thành phần ⿻未丷
得
to obtain, to get, to acquire; suitable, proper; ready
bộ thủ 彳thành phần ⿰彳⿱旦寸