中文圣经
← Từ vựng
来得
lái de
xuất hiệntỏ racó khả năng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

来

to arrive, to come, to return; in the future, later on

bộ thủ 木thành phần ⿻未丷
得

to obtain, to get, to acquire; suitable, proper; ready

bộ thủ 彳thành phần ⿰彳⿱旦寸

Xuất hiện trong 5 câu