中文圣经
← Từ vựng
枕
zhěn
cái gốidựa đầu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

枕

pillow

bộ thủ 木thành phần ⿰木冘Chữ khó đọc · zhěn

Xuất hiện trong 6 câu