中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
枕
zhěn
cái gối; dựa đầu
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
枕
pillow
bộ thủ
木
thành phần
⿰木冘
Xuất hiện trong 6 câu
SÁNG THẾ 28:11
SÁNG THẾ 28:18
QUAN ÁN 16:19
Ê-XÊ-CHIÊN 13:18
Ê-XÊ-CHIÊN 13:20
MÁC 4:38