中文圣经
← Từ vựng
枯树
kū shù
cây khôcây héo

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

枯

dried out, withered, decayed

bộ thủ 木thành phần ⿰木古Chữ khó đọc · kū
树

tree; to plant; to set up, to establish

bộ thủ 木thành phần ⿰木对

Xuất hiện trong 3 câu