中文圣经
Từ vựng
mǒu chù

đâu đó; nơi nào đó

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

some, someone; a certain thing or person

bộ thủ thành phần ⿱甘木

to reside at, to live in; place, locale; department

bộ thủ thành phần ⿺夂卜

Xuất hiện trong 4 câu