← Từ vựng
某处
mǒu chù
đâu đó; nơi nào đó
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
某
some, someone; a certain thing or person
bộ thủ 木thành phần ⿱甘木
处
to reside at, to live in; place, locale; department
bộ thủ 夂thành phần ⿺夂卜
đâu đó; nơi nào đó
📄 Trang luyện viết (PDF)some, someone; a certain thing or person
to reside at, to live in; place, locale; department