中文圣经
Từ vựng
chá kàn
HSK 6

xem xét; kiểm tra; khám phá; quan sát

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to investigate, to examine, to look into

bộ thủ thành phần ⿱木旦

to look, to see; to examine, to scrutinize

bộ thủ thành phần ⿱手目

Xuất hiện trong 4 câu