中文圣经
Từ vựng
chá kǎo

điều tra; kiểm tra

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to investigate, to examine, to look into

bộ thủ thành phần ⿱木旦

to test, to investigate, to examine

bộ thủ thành phần ⿸耂丂

Xuất hiện trong 5 câu