中文圣经
Từ vựng
gé lā

Gera

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

form, pattern, standard

bộ thủ thành phần ⿰木各

to pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)

bộ thủ thành phần ⿰扌立

Xuất hiện trong 5 câu