中文圣经
Từ vựng
wéi gān

cột buồm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

a ship's mast

bộ thủ thành phần ⿰木危

cane, pole, stick

bộ thủ thành phần ⿰木干

Xuất hiện trong 3 câu