中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
桅
杆
wéi gān
cột buồm
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
桅
a ship's mast
bộ thủ
木
thành phần
⿰木危
杆
cane, pole, stick
bộ thủ
木
thành phần
⿰木干
Xuất hiện trong 3 câu
CHÂM NGÔN 23:34
Ê-SAI 33:23
Ê-XÊ-CHIÊN 27:5