中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
案
àn
vụ án; sự kiện; hồ sơ; tệp; trường hợp
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
案
file, legal case; bench, table
bộ thủ
木
thành phần
⿱安木
Xuất hiện trong 3 câu
GIÓP 13:18
CHÂM NGÔN 29:7
I TI-MÔ-THÊ 5:24