中文圣经
Từ vựng
àn

vụ án; sự kiện; hồ sơ; tệp; trường hợp

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

file, legal case; bench, table

bộ thủ thành phần ⿱安木

Xuất hiện trong 3 câu