中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
桑
sāng
dâu tằm
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
桑
mulberry tree; surname
bộ thủ
木
thành phần
⿱叒木
Xuất hiện trong 7 câu
SÁNG THẾ 36:36
SÁNG THẾ 36:37
II SA-MU-ÊN 5:23
I LỊCH SỬ 1:47
I LỊCH SỬ 1:48
I LỊCH SỬ 14:14
LU-CA 3:28