中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
桨
jiǎng
mái chèo; lái
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
桨
paddle, oar
bộ thủ
木
thành phần
⿱⿰丬夕木
Xuất hiện trong 6 câu
Ê-SAI 33:21
Ê-XÊ-CHIÊN 27:6
Ê-XÊ-CHIÊN 27:8
Ê-XÊ-CHIÊN 27:26
Ê-XÊ-CHIÊN 27:29
GIÔ-NA 1:13