中文圣经
← Từ vựng
桨
jiǎng
mái chèolái

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

桨

paddle, oar

bộ thủ 木thành phần ⿱⿰丬夕木Chữ khó đọc · jiǎng

Xuất hiện trong 6 câu