中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
桶
tǒng
HSK 7
thùng; xô; thùng rác
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
桶
bucket, pail, tub; can, cask, keg
bộ thủ
木
thành phần
⿰木甬
Xuất hiện trong 5 câu
DÂN SỐ 24:7
I CÁC VUA 18:33
GIÓP 21:24
A-GAI 2:16
GIĂNG 2:6