中文圣经
← Từ vựng
桶
tǒng
HSK 7
thùngxôthùng rác

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

桶

bucket, pail, tub; can, cask, keg

bộ thủ 木thành phần ⿰木甬Chữ khó đọc · tǒng

Xuất hiện trong 5 câu