中文圣经
Từ vựng
liáng mù

dầm; xà ngang; người chịu trách nhiệm lớn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

bridge; beam, rafter; surname

bộ thủ thành phần ⿱⿰氵刅木

tree; wood, lumber; wooden

bộ thủ thành phần ⿻十八

Xuất hiện trong 8 câu