中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
梢
shāo
ngọn cành; mũi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
梢
the tip of a branch; rudder
bộ thủ
木
thành phần
⿰木肖
Xuất hiện trong 5 câu
II SA-MU-ÊN 5:24
I LỊCH SỬ 14:15
Ê-SAI 17:6
Ê-XÊ-CHIÊN 17:3
Ê-XÊ-CHIÊN 17:22