中文圣经
← Từ vựng
检点
jiǎn diǎn
kiểm tracẩn thậnchú ý

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

检

to check, to examine, to inspect

bộ thủ 木thành phần ⿰木佥
点

dot, point, speck

bộ thủ 灬thành phần ⿱占灬

Xuất hiện trong 3 câu