中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
检
点
jiǎn diǎn
+ Thêm vào bộ của tôi
kiểm tra
cẩn thận
chú ý
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
检
to check, to examine, to inspect
bộ thủ
木
thành phần
⿰木佥
点
dot, point, speck
bộ thủ
灬
thành phần
⿱占灬
Xuất hiện trong 3 câu
QUAN ÁN 5:14
II CÁC VUA 25:19
GIÊ-RÊ-MI 52:25