中文圣经
← Từ vựng
棍子
gùn zi
HSK 7
cái gậycây gậythanh

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

棍

stick, cudgel; scoundrel

bộ thủ 木thành phần ⿰木昆Chữ khó đọc · gùn
子

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ 子thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 4 câu