中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
棒
bàng
HSK 5
cái gậy; giỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
棒
stick, club; strong, smart; to hit
bộ thủ
木
thành phần
⿰木奉
Xuất hiện trong 5 câu
MA-THI-Ơ 26:47
MA-THI-Ơ 26:55
MÁC 14:43
MÁC 14:48
LU-CA 22:52