中文圣经
← Từ vựng
棒
bàng
HSK 5
cái gậygiỏi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

棒

stick, club; strong, smart; to hit

bộ thủ 木thành phần ⿰木奉

Xuất hiện trong 5 câu