中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
森
sēn
rừng rậm; đông đảo; tối; buồn
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
森
forest; luxuriant vegetation
bộ thủ
木
thành phần
⿱木⿰木木
Xuất hiện trong 6 câu
GIÔ-SUÊ 15:29
GIÔ-SUÊ 19:3
I LỊCH SỬ 4:29
MÁC 5:1
LU-CA 8:26
LU-CA 8:37