中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
森
sēn
+ Thêm vào bộ của tôi
rừng rậm
đông đảo
tối
buồn
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
森
forest; luxuriant vegetation
bộ thủ
木
thành phần
⿱木⿰木木
Chữ khó đọc · sēn
Xuất hiện trong 3 câu
MÁC 5:1
LU-CA 8:26
LU-CA 8:37