中文圣经
← Từ vựng
森
sēn
rừng rậmđông đảotốibuồn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

森

forest; luxuriant vegetation

bộ thủ 木thành phần ⿱木⿰木木Chữ khó đọc · sēn

Xuất hiện trong 3 câu