中文圣经
Từ vựng
sēn

rừng rậm; đông đảo; tối; buồn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

forest; luxuriant vegetation

bộ thủ thành phần ⿱木⿰木木

Xuất hiện trong 6 câu