中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
楼
房
lóu fáng
HSK 6
+ Thêm vào bộ của tôi
tòa nhà
nhà nhiều tầng
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
楼
multi-story building; floor
bộ thủ
木
thành phần
⿰木娄
房
building, house, room
bộ thủ
户
thành phần
⿸户方
Xuất hiện trong 5 câu
I LỊCH SỬ 28:11
II LỊCH SỬ 3:9
GIÊ-RÊ-MI 22:14
GIÊ-RÊ-MI 22:15
CÔNG VỤ 1:13