中文圣经
Từ vựng
lóu fáng
HSK 6

tòa nhà; nhà nhiều tầng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

multi-story building; floor

bộ thủ thành phần ⿰木娄

building, house, room

bộ thủ thành phần ⿸户方

Xuất hiện trong 5 câu