← Từ vựng
模样
mú yàng
HSK 5
hình dáng; ngoại hình
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
模
model, pattern, standard; to copy, to imitate
bộ thủ 木thành phần ⿰木莫
样
form, pattern, shape, style
bộ thủ 木thành phần ⿰木羊
hình dáng; ngoại hình
📄 Trang luyện viết (PDF)model, pattern, standard; to copy, to imitate
form, pattern, shape, style