中文圣经
Từ vựng
héng liáng

dầm ngang; kết cấu ngang

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

horizontal, across; unreasonable, harsh

bộ thủ thành phần ⿰木黄

bridge; beam, rafter; surname

bộ thủ thành phần ⿱⿰氵刅木

Xuất hiện trong 7 câu